Louhans-Cuiseaux FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gueugnon

Louhans-Cuiseaux FC vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 0-0 FC Gueugnon tại National 3 - Group J, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Louhans-Cuiseaux FC thắng 2, hòa 2, FC Gueugnon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 9
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
DDDWD FC Gueugnon
  1. HT0-0
  2. 67' A. Gibert M.Diaoula
  3. 67' M. Bourgeois Y. Elbachir
  4. 72' M. Clerval N. Bouekou Mahania
  5. 78' D. Bouly L. Schmitt
  6. 81' R. Prat S. Cissé
  7. 81' Y. Figueira O. Dramé
  8. 87' B. Delclaux M. Diallo
  9. 87' H. Boudjemaa Y. Mambo
  10. 87' S. Diomande K. Luanda Luvunu
  11. FT0-0

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1D. Diolot
  2. 4J. Dinkota
  3. 3S. Cissé ▼ 81'
  4. 5N. Alexandre
  5. 9B. Mavinzi
  6. 6P. Gaye
  7. 11Y. Elbachir ▼ 67'
  8. 2G. Lafontaine
  9. 8L. Schmitt ▼ 78'
  10. 10M.Diaoula ▼ 67'
  11. 7N. Barthélémy

Dự bị 5

  1. 15A. Gibert ▲ 67'
  2. 14M. Bourgeois ▲ 67'
  3. 13D. Bouly ▲ 78'
  4. 12R. Prat ▲ 81'
  5. 16T. Bermond
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1A. Njock Misseke
  2. 3A. Chauvet
  3. 2Y. Mambo ▼ 87'
  4. 5M. Cissé
  5. 10E. Gnahore
  6. 8M. Diallo ▼ 87'
  7. 4S. Helal
  8. 11N. Bouekou Mahania ▼ 72'
  9. 9O. Dramé ▼ 81'
  10. 6I. Mohamed
  11. 7K. Luanda Luvunu ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 12M. Clerval ▲ 72'
  2. 14Y. Figueira ▲ 81'
  3. 15B. Delclaux ▲ 87'
  4. 13H. Boudjemaa ▲ 87'
  5. 16S. Diomande ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
39Ghi được30
33Thủng lưới32
1.34Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu