Dives-Cabourg
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
US Quevilly-Rouen II

Dives-Cabourg vs US Quevilly-Rouen II

Tỷ số chung cuộc: Dives-Cabourg 2-1 US Quevilly-Rouen II tại National 3 - Group J, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dives-Cabourg thắng 3, hòa 1, US Quevilly-Rouen II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 26
Sân vận động
Stade André Heurtematte, Dives-sur-Mer
Phong độ
DLLLL Dives-Cabourg
LWLWD US Quevilly-Rouen II
  1. 1' C. Le Quec 1-0
  2. 40' A. Thoris11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' H. Ratel N. Leteurtre
  5. 73' 2-1 S. El Khiar11m
  6. 74' T. Fontaine S. Baltham
  7. 74' A. Aubry I. Bentafat
  8. 81' E. Olivier C. Le Quec
  9. 81' J. Haubert M. Marchal
  10. 88' K. Lefrançois J. Kobo Batekisa
  11. FT2-1

Đội hình

Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1M. Verrier
  2. 5F. Suzanne
  3. 4T. Becherel
  4. 2E. Koutele
  5. 10C. Le Quec ▼ 81'
  6. 6J. Kobo Batekisa ▼ 88'
  7. 3I. Seydi
  8. 9S. Baltham ▼ 74'
  9. 7W. Suret
  10. 8A. Thoris
  11. 11M. Marchal ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12T. Fontaine ▲ 74'
  2. 13E. Olivier ▲ 81'
  3. 14J. Haubert ▲ 81'
  4. 16K. Lefrançois ▲ 88'
  5. 15V. Labite
US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 5B. Capron-Litique
  3. 4M. Cissé
  4. 11N. Leteurtre ▼ 57'
  5. 10S. El Khiar
  6. 8T. Fievez
  7. 3A. Louzolo
  8. 9A. Antunes
  9. 7I. Bentafat ▼ 74'
  10. 2I. Guilavogui
  11. 6K. Corenthin

Dự bị 3

  1. 13H. Ratel ▲ 57'
  2. 12A. Aubry ▲ 74'
  3. 16M. Sissoko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được45
35Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu