US Quevilly-Rouen II
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dives-Cabourg

US Quevilly-Rouen II vs Dives-Cabourg

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen II 4-1 Dives-Cabourg tại National 3 - Group J, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen II thắng 3, hòa 1, Dives-Cabourg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 1
Sân vận động
Stade Amable Lozai, Le-Petit-Quévilly
Phong độ
LWLWD US Quevilly-Rouen II
DLLLL Dives-Cabourg
  1. 13' I. Tshipamba 1-0
  2. 36' I. Tshipamba 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' A. Aubry M. Cissé
  5. 60' M. Marchal J. Auvray
  6. 60' M. Tiehi F. Chauvel
  7. 60' V. Labite S. Baltham
  8. 63' J. Smith 3-0
  9. 72' E. Ozanne I. Seydi
  10. 76' M. Bolo D. GBeuly
  11. 82' M. Kaloga K. Corenthin
  12. 82' M. Bolo 4-0
  13. 90' 4-1 F. Suzanne
  14. FT4-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1R. Boulais
  2. 3A. Tégar
  3. 5H. Ozée
  4. 4M. Cissé ▼ 49'
  5. 11B. Capron-Litique
  6. 2T. Pionnier
  7. 10S. El Khiar
  8. 8J. Smith
  9. 9I. Tshipamba
  10. 7D. G'Beuly
  11. 6K. Corenthin ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 13A. Aubry ▲ 49'
  2. 14M. Bolo ▲ 76'
  3. 15M. Kaloga ▲ 82'
  4. 16A. Anzimati-Aboudou
  5. 12A. Antunes
Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1G. Leple
  2. 3F. Chauvel ▼ 60'
  3. 4F. Suzanne
  4. 5T. Becherel
  5. 7E. Koutele
  6. 6C. Le Quec
  7. 11I. Seydi ▼ 72'
  8. 10S. Baltham ▼ 60'
  9. 9J. Auvray ▼ 60'
  10. 8A. Thoris
  11. 2E. Olivier

Dự bị 5

  1. 15M. Marchal ▲ 60'
  2. 13M. Tiehi ▲ 60'
  3. 12V. Labite ▲ 60'
  4. 14E. Ozanne ▲ 72'
  5. 16M. Lebret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được35
44Thủng lưới35
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu