Dives-Cabourg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Quevilly-Rouen II

Dives-Cabourg vs US Quevilly-Rouen II

Tỷ số chung cuộc: Dives-Cabourg 2-2 US Quevilly-Rouen II tại National 3 - Group F, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dives-Cabourg thắng 3, hòa 1, US Quevilly-Rouen II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 26
Sân vận động
Stade André Heurtematte, Dives-sur-Mer
Phong độ
DLLLL Dives-Cabourg
LWLWD US Quevilly-Rouen II
  1. 41' M. Cayssol 1-0
  2. 45'+1 1-1 H. Ratel
  3. HT1-1
  4. 46' M. Assoumani A. Kouamé
  5. 53' M. Marchal 2-1
  6. 55' Abou Oumar Diallo A. Louzolo
  7. 60' G. Clément A. NKusu
  8. 73' I. Guilavogui B. Capron-Litique
  9. 73' S. Inquel Y. Cherif
  10. 85' 2-2 S. El Khiar
  11. 90'+2 V. Labite M. Cayssol
  12. FT2-2

Đội hình

Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1M. Verrier
  2. 5F. Suzanne
  3. 2E. Koutele
  4. 4K. Lefrançois
  5. 3I. Seydi
  6. 10W. Suret
  7. 11M. Cayssol ▼ 90'
  8. 9A. N'Kusu
  9. 8A. Thoris
  10. 6B. Botuly
  11. 7M. Marchal

Dự bị 4

  1. 13G. Clément ▲ 60'
  2. 12V. Labite ▲ 90'
  3. 16A. Quetron
  4. 14T. Becherel
US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1M. Sissoko
  2. 4B. Capron-Litique ▼ 73'
  3. 3J. Tshituka
  4. 5I. Panchout
  5. 10S. El Khiar
  6. 8A. Aubry
  7. 7Y. Cherif ▼ 73'
  8. 2A. Louzolo ▼ 55'
  9. 6A. Kouamé ▼ 46'
  10. 11Y. Zeghoudi
  11. 9H. Ratel

Dự bị 5

  1. 15M. Assoumani ▲ 46'
  2. 14Abou Oumar Diallo ▲ 55'
  3. 13I. Guilavogui ▲ 73'
  4. 12S. Inquel ▲ 73'
  5. 16A. Anzimati-Aboudou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được28
39Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu