US Quevilly-Rouen II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dieppe

US Quevilly-Rouen II vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen II 0-2 FC Dieppe tại National 3 - Group J, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen II thắng 3, hòa 0, FC Dieppe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 3
Sân vận động
Terrain Mahmoud Tiarci, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LWLWD US Quevilly-Rouen II
LDDDW FC Dieppe
  1. 45' 0-1 R. Chombart
  2. HT0-1
  3. 62' M. Bolo A. Tégar
  4. 73' F. Levasseur R. Chombart
  5. 80' M. Kaloga B. Capron-Litique
  6. 82' M. Lattuca M. Faty
  7. 82' M. Minin E. Gomis
  8. 90' A. Antunes A. Aubry
  9. 90' N. Burel V. Carpentier
  10. 90' 0-2 M. Lattuca
  11. FT0-2

Đội hình

US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1R. Boulais
  2. 4S. Ben Youssef
  3. 3A. Tégar▼ 62'
  4. 5H. Ozée
  5. 8B. Capron-Litique▼ 80'
  6. 2T. Pionnier
  7. 10S. El Khiar
  8. 11A. Aubry▼ 90'
  9. 6J. Smith
  10. 9I. Tshipamba
  11. 7D. G'Beuly

Dự bị 5

  1. 13M. Bolo▲ 62'
  2. 15M. Kaloga▲ 80'
  3. 12A. Antunes▲ 90'
  4. 16A. Anzimati-Aboudou
  5. 14T. Fievez
FC Dieppe HLV: G. Gonel
  1. 1I. Coulibaly
  2. 5K. Franqueville
  3. 4M. N'Diaye
  4. 8R. Chombart▼ 73'
  5. 10E. Gomis▼ 82'
  6. 3E. Latron
  7. 11B. Henoc
  8. 2J. Garnier
  9. 6V. Carpentier▼ 90'
  10. 7S. Sene
  11. 9M. Faty▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14F. Levasseur▲ 73'
  2. 13M. Lattuca▲ 82'
  3. 15M. Minin▲ 82'
  4. 12N. Burel▲ 90'
  5. 16D. Bayer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được35
44Thủng lưới24
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu