US Quevilly-Rouen II
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Dieppe

US Quevilly-Rouen II vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen II 5-2 FC Dieppe tại National 3 - Group J, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen II thắng 3, hòa 0, FC Dieppe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 16
Sân vận động
Terrain Mahmoud Tiarci, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LWLWD US Quevilly-Rouen II
LDDDW FC Dieppe
  1. 3' 0-1 Q. Maconda
  2. 7' A. Tellier M. Lattuca
  3. 24' S. El Khiar 1-1
  4. 45' D. G'Beuly 2-1
  5. HT2-1
  6. 55' N. Trophardy T. Madelaine
  7. 63' S. El Khiar 3-1
  8. 65' 3-2 J. Garnier
  9. 67' D. G'Beuly 4-2
  10. 70' B. Henoc Q. Maconda
  11. 77' R. Metelus G. Madjo-Matsingi
  12. 77' M. Kaloga 5-2
  13. 85' H. Ratel K. Corenthin
  14. 90' A. Aubry M. Kaloga
  15. FT5-2

Đội hình

US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1R. Boulais
  2. 2J. Rotsen
  3. 5H. Ozée
  4. 4N. Cisse
  5. 6J. Rotsen
  6. 10S. El Khiar
  7. 3M. Bolo
  8. 11G. Madjo-Matsingi▼ 77'
  9. 9M. Kaloga▼ 90'
  10. 7D. G'Beuly
  11. 8K. Corenthin▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13R. Metelus▲ 77'
  2. 14H. Ratel▲ 85'
  3. 12A. Aubry▲ 90'
  4. 16A. Anzimati-Aboudou
  5. 15M. Cissé
FC Dieppe HLV: G. Gonel
  1. 3T. Madelaine▼ 55'
  2. 1D. Bayer
  3. 6K. Franqueville
  4. 10R. Chombart
  5. 5N. Burel
  6. 4F. Levasseur
  7. 2J. Garnier
  8. 8V. Carpentier
  9. 7S. Sene
  10. 9Q. Maconda▼ 70'
  11. 11M. Lattuca▼ 7'

Dự bị 5

  1. 16A. Tellier▲ 7'
  2. 15N. Trophardy▲ 55'
  3. 12B. Henoc▲ 70'
  4. 13M. Mbabi
  5. 14O. Sertoglü

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Évreux FC 27
26 69 - 24 +45 60
2
Oissel
26 41 - 23 +18 52
3
FC Dieppe
26 38 - 32 +6 50
4
US Alençon
26 37 - 24 +13 44
5
Vire
26 53 - 44 +9 39
6
Le Havre AC II
26 41 - 26 +15 37
7
FC Saint-Lô Manche
26 35 - 41 -6 36
8
US Quevilly-Rouen II
26 34 - 36 -2 35
9
AS Cherbourg Football
26 34 - 40 -6 30
10
Dives-Cabourg
26 35 - 41 -6 30
11
Avranches II
26 28 - 40 -12 29
12
AG Caennaise
26 45 - 50 -5 28
13
Romilly-Pt St Pierre
26 22 - 58 -36 18
14
Bayeux
26 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được38
36Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu