US Quevilly-Rouen II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dieppe

US Quevilly-Rouen II vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen II 2-1 FC Dieppe tại National 3 - Group F, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen II thắng 3, hòa 0, FC Dieppe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Terrain Mahmoud Tiarci, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LWLWD US Quevilly-Rouen II
LDDDW FC Dieppe
  1. 32' 0-1 E. Beuvain
  2. HT0-1
  3. 46' I. Panchout A. Aubry
  4. 60' V. Diomandé A. Do Marcolino
  5. 60' A. Sidibé I. Mateyo
  6. 64' V. Diomandé 1-1
  7. 76' D. Giffard M. NDiaye
  8. 79' M. Assoumani T. Pionnier
  9. 79' A. Antunes 2-1
  10. 82' M. Lattuca Q. Stockley
  11. 82' N. Mahut S. Sene
  12. 86' L. Payraudeau R. Legendre
  13. FT2-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4B. Capron-Litique
  3. 5T. Pionnier ▼ 79'
  4. 3J. Tshituka
  5. 10S. El Khiar
  6. 8T. Fievez
  7. 2A. Aubry ▼ 46'
  8. 7A. Antunes
  9. 6A. Kouamé
  10. 11R. Legendre ▼ 86'
  11. 9A. Do Marcolino ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 16I. Panchout ▲ 46'
  2. 15V. Diomandé ▲ 60'
  3. 13M. Assoumani ▲ 79'
  4. 14L. Payraudeau ▲ 86'
  5. 12Y. Zeghoudi
FC Dieppe HLV: G. Gonel
  1. 1A. Lefebvre
  2. 5Alexander Borja
  3. 4M. N'Diaye
  4. 3T. Skolski
  5. 9S. Diaby
  6. 6F. Levasseur
  7. 2S. Sene ▼ 82'
  8. 8E. Beuvain
  9. 10R. Chombart
  10. 7Q. Stockley ▼ 82'
  11. 11I. Mateyo ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15A. Sidibé ▲ 60'
  2. 12D. Giffard ▲ 76'
  3. 13M. Lattuca ▲ 82'
  4. 14N. Mahut ▲ 82'
  5. 16K. Grémont

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
28Ghi được38
39Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu