ES Thaon
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
AS Prix-lès-Mézières

ES Thaon vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 1-4 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group I, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 4, hòa 3, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 26
Sân vận động
Stade Robert Sayer, Thaon-lès-Vosges
Phong độ
DWLWW ES Thaon
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 5' L. Petitpain 1-0
  2. 8' 1-1 A. Fofana
  3. 33' A. Thuot S. Sangaré
  4. 45' 1-2 M. Thioune
  5. HT1-2
  6. 46' S. Lecoanet A. Leroy
  7. 47' 1-3 A. Fofana
  8. 59' L. Belhamri M. Thioune
  9. 69' M. Hervé A. Fofana
  10. 69' S. Monard R. Marbeuhan
  11. 74' C. Villa H. Crouzier
  12. 80' 1-4 C. Rodrigues Silva
  13. 87' F. Borgniet M. Sacko
  14. FT1-4

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes
  4. 4S. Sangaré ▼ 33'
  5. 2D. Alves
  6. 7A. Colin
  7. 3A. Leroy ▼ 46'
  8. 10L. Petitpain
  9. 9H. Crouzier ▼ 74'
  10. 8S. Lam
  11. 11M. Condi

Dự bị 3

  1. 12A. Thuot ▲ 33'
  2. 13S. Lecoanet ▲ 46'
  3. 14C. Villa ▲ 74'
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey
  3. 5K. Gerardot
  4. 10M. Thioune ▼ 59'
  5. 11C. Rodrigues Silva
  6. 8R. Marbeuhan ▼ 69'
  7. 4M. Sacko ▼ 87'
  8. 6C. Gonel
  9. 3S. Rouane
  10. 7M. Houlot
  11. 9A. Fofana ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 13L. Belhamri ▲ 59'
  2. 12M. Hervé ▲ 69'
  3. 14S. Monard ▲ 69'
  4. 15F. Borgniet ▲ 87'
  5. 16N. Lalbertier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
42Ghi được34
38Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu