AS Prix-lès-Mézières
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ES Thaon

AS Prix-lès-Mézières vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 1-3 ES Thaon tại National 3 - Group F, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 3, ES Thaon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Trọng tài
S. Thullier
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
DWLWW ES Thaon
  1. 33' 0-1 L. Petitpain
  2. 42' 0-2 L. Petitpain
  3. 44' A. Dubois S. Lamine
  4. HT0-2
  5. 62' L. Lenoir K. Koriche
  6. 63' M. Houlot 1-2
  7. 70' Y. Dufour R. Uhlrich
  8. 70' 1-3 A. Leroy
  9. 77' H. El Goudounl C. Gonel
  10. 77' R. Michelutti V. Didierjean
  11. FT1-3

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 2D. Rezkou
  2. 1J. Jacquet
  3. 5S. Lamine ▼ 44'
  4. 11N. Lalbertier
  5. 4D. Briot
  6. 3B. Capnagaj
  7. 10T. Jaspierre
  8. 8R. Marbeuhan
  9. 6M. Sacko
  10. 9C. Gonel ▼ 77'
  11. 7M. Houlot

Dự bị 5

  1. 15A. Dubois ▲ 44'
  2. 12H. El Goudounl ▲ 77'
  3. 16A. Repan
  4. 14K. Gerardot
  5. 13Y. Labyad
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1R. Rodriguez
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes
  4. 4T. Condi
  5. 8K. Koriche ▼ 62'
  6. 3V. Didierjean ▼ 77'
  7. 7L. Petitpain
  8. 10R. Uhlrich ▼ 70'
  9. 2D. Alves
  10. 11A. Leroy
  11. 9A. Sanogo

Dự bị 5

  1. 14L. Lenoir ▲ 62'
  2. 12Y. Dufour ▲ 70'
  3. 13R. Michelutti ▲ 77'
  4. 16A. Parisot
  5. 15M. Comara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
28Ghi được48
38Thủng lưới44
1.04Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu