AS Prix-lès-Mézières
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Thaon

AS Prix-lès-Mézières vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 1-1 ES Thaon tại National 3 - Group I, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 3, ES Thaon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 1
Sân vận động
Stade du Petit Bois, Charleville-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
DWLWW ES Thaon
  1. HT0-0
  2. 56' F. Borgniet C. Gonel
  3. 61' S. Rouane 1-0
  4. 63' L. Petitpain T. Gazagnes
  5. 68' A. Leroy V. Didierjean
  6. 68' M. Oumeddour M. Condi
  7. 75' 1-1 C. Villa
  8. 80' M. Thioune A. Sanogo
  9. 80' A. Colin M. Comara
  10. 87' M. Duflot M. Thioune
  11. FT1-1

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3N. Lalbertier
  4. 2D. Rezkou
  5. 6M. Sacko
  6. 8M. Bamba
  7. 10C. Gonel ▼ 56'
  8. 7M. Houlot
  9. 4A. Harvey
  10. 11S. Rouane
  11. 9A. Sanogo ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12F. Borgniet ▲ 56'
  2. 14M. Thioune ▲ 80'
  3. 13M. Duflot ▲ 87'
  4. 15K. Gerardot
  5. 16T. Docquin
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes ▼ 63'
  4. 7D. Alves
  5. 3V. Didierjean ▼ 68'
  6. 9M. Comara ▼ 80'
  7. 10M. Condi ▼ 68'
  8. 2S. Sangaré
  9. 4A. Thuot
  10. 8S. Lam
  11. 11C. Villa

Dự bị 5

  1. 14L. Petitpain ▲ 63'
  2. 16A. Leroy ▲ 68'
  3. 15M. Oumeddour ▲ 68'
  4. 12A. Colin ▲ 80'
  5. 13T. Condi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
34Ghi được42
33Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu