US Sarre-Union
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Reims Sainte-Anne

US Sarre-Union vs Reims Sainte-Anne

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 3-1 Reims Sainte-Anne tại National 3 - Group I, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 2, Reims Sainte-Anne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 23
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LLWWL Reims Sainte-Anne
  1. 5' G. Dézothez B. Jean-Baptiste
  2. 18' 0-1 S. Kyei
  3. HT0-1
  4. 46' G. Mulenda 1-1
  5. 58' R. Aroustanov I. Furno
  6. 63' G. Mulenda 2-1
  7. 71' S. Lamour N. Homsa
  8. 76' G. Mulenda11m 3-1
  9. 78' N. Güngör L. Schnepp
  10. 82' E. Alloh L. Drammeh
  11. 82' M. Hostaniol M. Byll
  12. 89' Y. Kobi Reeb G. Mulenda
  13. FT3-1

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa
  3. 3L. Munich
  4. 4A. Bangoura
  5. 2H. Lopez
  6. 8G. Ruiz
  7. 10L. Schnepp ▼ 78'
  8. 11I. Furno ▼ 58'
  9. 9I. Noumansana
  10. 6M. Jourdan
  11. 7G. Mulenda ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 15R. Aroustanov ▲ 58'
  2. 13N. Güngör ▲ 78'
  3. 14Y. Kobi Reeb ▲ 89'
  4. 16R. Ast
  5. 12T. Ercker
Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 2L. Drammeh ▼ 82'
  2. 1B. Dubois
  3. 5R. Mabunda
  4. 7I. Benmorich
  5. 8B. Jean-Baptiste ▼ 5'
  6. 3M. Kebe
  7. 4M. Byll ▼ 82'
  8. 10N. Homsa ▼ 71'
  9. 9S. Kyei
  10. 6A. Ablagh
  11. 11L. Foemi

Dự bị 5

  1. 14G. Dézothez ▲ 5'
  2. 15S. Lamour ▲ 71'
  3. 12E. Alloh ▲ 82'
  4. 13M. Hostaniol ▲ 82'
  5. 16T. Bachellez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
47Ghi được33
45Thủng lưới36
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu