Reims Sainte-Anne
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Sarre-Union

Reims Sainte-Anne vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 4-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Reims Sainte-Anne thắng 1, hòa 2, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 11
Sân vận động
Stade Robert Pirès, Reims
Phong độ
LLWWL Reims Sainte-Anne
WLDDL US Sarre-Union
  1. 4' 0-1 L. Schnepp
  2. 45' S. Kyei 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' A. Ouattara N. Epaillard
  5. 64' J. Pavat I. Benmorich
  6. 64' M. Byll B. Sylva
  7. 75' C. Metin K. Lekpa
  8. 75' N. Borile G. Mulenda
  9. 79' S. Kyei 2-1
  10. 82' I. Furno M. Jourdan
  11. 85' G. Aparicio S. Kyei
  12. 85' M. Hostaniol G. Dézothez
  13. 85' J. Pavat 3-1
  14. 89' J. Pavat 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 1B. Dubois
  2. 5R. Mabunda
  3. 2H. Guèye
  4. 11I. Benmorich ▼ 64'
  5. 4M. Bana
  6. 3M. Kebe
  7. 10N. Homsa
  8. 9S. Kyei ▼ 85'
  9. 6A. Ablagh
  10. 8G. Dézothez ▼ 85'
  11. 7B. Sylva ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14J. Pavat ▲ 64'
  2. 13M. Byll ▲ 64'
  3. 15G. Aparicio ▲ 85'
  4. 12M. Hostaniol ▲ 85'
  5. 16G. Barrilliot
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5A. Keita
  3. 2K. Lekpa ▼ 75'
  4. 3L. Munich
  5. 6A. Bangoura
  6. 4P. Edouard
  7. 10N. Epaillard ▼ 60'
  8. 11L. Schnepp
  9. 9I. Noumansana
  10. 8M. Jourdan ▼ 82'
  11. 7G. Mulenda ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14A. Ouattara ▲ 60'
  2. 12C. Metin ▲ 75'
  3. 15N. Borile ▲ 75'
  4. 13I. Furno ▲ 82'
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
33Ghi được47
36Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu