Reims Sainte-Anne vs US Sarre-Union
Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 2-2 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Reims Sainte-Anne thắng 1, hòa 2, US Sarre-Union thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Robert Pirès, Reims
- Phong độ
- LLWWL Reims Sainte-Anne
- WLDDL US Sarre-Union
- 17' T. Logette 1-0
- 25' ▲ F. Sido ▼ M. Naifi
- 41' S. Aboue 2-0
- 45' 2-1 L. Rauch11m
- HT2-1
- 59' 2-2 F. Sido
- 60' ▲ A. Ablagh ▼ P. Perrin
- 67' ▲ J. Mansouri ▼ S. Aboue
- 67' ▲ P. Gualda ▼ S. Gourch
- 70' ▲ T. Wagner ▼ J. Swistek
- 73' ▲ A. Toukouk ▼ G. Dezothez
- 73' ▲ M. Fofana ▼ N. Homssa
- 84' ▲ A. Keita ▼ I. Ait Meziani
- 84' ▲ C. Metin ▼ W. Belise
- 84' ▲ S. Bounouar ▼ E. Delgado
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Barrilliot
- 5M. Tacalfred
- 2D. Briot
- 3W. Ebané
- 8P. Perrin ▼ 60'
- 6N. Homssa ▼ 73'
- 4T. Logette
- 10S. Aboue ▼ 67'
- 7G. Dezothez ▼ 73'
- 9W. Bouabdelli
- 11S. Gourch ▼ 67'
Dự bị 5
- 16A. Ablagh ▲ 60'
- 14J. Mansouri ▲ 67'
- 13P. Gualda ▲ 67'
- 15A. Toukouk ▲ 73'
- 12M. Fofana ▲ 73'
- 1J. Grebil
- 5U. Barthelemy
- 3I. Ait Meziani ▼ 84'
- 4J. Branca
- 2W. Belise ▼ 84'
- 7L. Fournier
- 10M. Naifi ▼ 25'
- 6J. Swistek ▼ 70'
- 8L. Rauch
- 9E. Delgado ▼ 84'
- 11G. Mulenda
Dự bị 5
- 16F. Sido ▲ 25'
- 14T. Wagner ▲ 70'
- 13A. Keita ▲ 84'
- 12C. Metin ▲ 84'
- 15S. Bounouar ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 21 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 44 - 27 | +17 | 48 | |
| 3 | 25 | 55 - 29 | +26 | 47 | |
| 4 | 26 | 44 - 30 | +14 | 46 | |
| 5 | 26 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 7 | 26 | 54 - 39 | +15 | 44 | |
| 8 | 26 | 57 - 37 | +20 | 38 | |
| 9 | 26 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 10 | 26 | 55 - 52 | +3 | 34 | |
| 11 | 26 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 12 | 25 | 16 - 63 | -47 | 9 | |
| 13 | 26 | 20 - 57 | -37 | 8 | |
| 14 | 26 | 18 - 89 | -71 | 5 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
61Ghi được55
38Thủng lưới38
2.18Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30