US Sarre-Union
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Strasbourg Koenigshoffen

US Sarre-Union vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 1-3 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group I, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 0, Strasbourg Koenigshoffen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 21
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 8' 0-1 F. Etoundi
  2. 34' 0-2 F. Etoundi
  3. 44' G. Mulenda 1-2
  4. HT1-2
  5. 57' A. Wam I. Furno
  6. 72' K. Keita W. Tine
  7. 75' C. Metin G. Ruiz
  8. 76' 1-3 A. Trevez
  9. 82' N. Borile H. Lopez
  10. 83' A. M'baye F. Etoundi
  11. 86' J. Mbati Ingatsio G. Bekoé
  12. FT1-3

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5A. Keita
  3. 4K. Lekpa
  4. 3L. Munich
  5. 2H. Lopez ▼ 82'
  6. 11G. Ruiz ▼ 75'
  7. 10L. Schnepp
  8. 8I. Furno ▼ 57'
  9. 9I. Noumansana
  10. 6M. Jourdan
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 14A. Wam ▲ 57'
  2. 12C. Metin ▲ 75'
  3. 15N. Borile ▲ 82'
  4. 13A. Bangoura
  5. 16R. Ast
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4I. Herceg
  3. 3K. Bouhouch
  4. 8A. Trevez
  5. 2A. Belama
  6. 11W. Tine ▼ 72'
  7. 10M. Cherief
  8. 5S. Touré
  9. 6P. Mba Fossi
  10. 9F. Etoundi ▼ 83'
  11. 7G. Bekoé ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13K. Keita ▲ 72'
  2. 15A. M'baye ▲ 83'
  3. 14J. Mbati Ingatsio ▲ 86'
  4. 12F. Nellec
  5. 16L. Rieu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
47Ghi được30
45Thủng lưới33
1.68Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu