Strasbourg Koenigshoffen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Sarre-Union

Strasbourg Koenigshoffen vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 2-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 3, hòa 0, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 9
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
WLDDL US Sarre-Union
  1. 41' A. M'baye 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' 1-1 G. Mulenda11m
  4. 68' G. Bekoé A. Mbaye
  5. 76' K. Bouhouch I. Benkaid
  6. 76' I. Furno C. Metin
  7. 76' L. Schnepp R. Aroustanov
  8. 76' M. Cherief11m 2-1
  9. 86' W. Zouitina W. Tine
  10. 89' R. N'Semi Segui A. Wam
  11. FT2-1

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4I. Herceg
  3. 2F. Runtz
  4. 5A. Mouakit
  5. 8A. Trevez
  6. 3F. Nellec
  7. 11W. Tine ▼ 86'
  8. 10M. Cherief
  9. 6I. Benkaid ▼ 76'
  10. 9F. Etoundi
  11. 7A. M'baye

Dự bị 5

  1. 12G. Bekoé ▲ 68'
  2. 13K. Bouhouch ▲ 76'
  3. 14W. Zouitina ▲ 86'
  4. 15A. Bangoura
  5. 16E. Asan
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 3L. Witz
  3. 5K. Lekpa
  4. 4A. Bangoura
  5. 8H. Lopez
  6. 2C. Metin ▼ 76'
  7. 6A. Wam ▼ 89'
  8. 7R. Aroustanov ▼ 76'
  9. 9I. Noumansana
  10. 10M. Jourdan
  11. 11G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 13I. Furno ▲ 76'
  2. 14L. Schnepp ▲ 76'
  3. 15R. N'Semi Segui ▲ 89'
  4. 16R. Ast
  5. 12Y. Kobi Reeb

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
30Ghi được47
33Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.68
2Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu