Strasbourg Koenigshoffen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Sarre-Union

Strasbourg Koenigshoffen vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 2-0 US Sarre-Union tại National 3 - Group H, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 3, hòa 0, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
WLDDL US Sarre-Union
  1. 8' G. Bekoé 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' I. Nazil V. Valero
  4. 65' A. Knoepffler H. Guèye
  5. 65' Y. Sadio L. Munich
  6. 78' R. Tueba A. Andreottola
  7. 78' M. Cherief 2-0
  8. 82' I. Noumansana H. Kekambus
  9. 82' W. Tine M. Cherief
  10. FT2-0

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 8K. Bouhouch
  5. 3A. Belama
  6. 10M. Cherief ▼ 82'
  7. 7V. Valero ▼ 65'
  8. 6P. Mba Fossi
  9. 11G. Bekoé
  10. 2K. Traore
  11. 9H. Kekambus ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15I. Nazil ▲ 65'
  2. 12I. Noumansana ▲ 82'
  3. 14W. Tine ▲ 82'
  4. 16S. Asatiani
  5. 13W. Zouitina
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 5A. Keita
  3. 3H. Guèye ▼ 65'
  4. 8L. Munich ▼ 65'
  5. 2A. Wam
  6. 4T. Maréchal
  7. 7U. Guendez
  8. 10G. Ruiz
  9. 6M. Bamba
  10. 11A. Andreottola ▼ 78'
  11. 9M. Diatta

Dự bị 3

  1. 12A. Knoepffler ▲ 65'
  2. 15Y. Sadio ▲ 65'
  3. 14R. Tueba ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
29Ghi được28
48Thủng lưới29
1.12Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu