AS Prix-lès-Mézières
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Raon-l'Étape

AS Prix-lès-Mézières vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 2-0 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group I, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 4, hòa 1, US Raon-l'Étape thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 21
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 31' H. Grandemange N. Abdou
  2. HT0-0
  3. 58' J. Lavri J. Aka Bile
  4. 62' H. El Goudounl M. Hervé
  5. 68' C. Gonel 1-0
  6. 69' C. Rodrigues Silva N. Lalbertier
  7. 72' O. Holovko B. Cissé
  8. 72' Y. Khenchoul R. Tahar
  9. 80' M. Bamba C. Rodrigues Silva
  10. 90'+2 A. Fofana 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey
  3. 3N. Lalbertier ▼ 69'
  4. 5S. Monard
  5. 10M. Thioune
  6. 8M. Hervé ▼ 62'
  7. 4M. Sacko
  8. 6C. Gonel
  9. 11S. Rouane
  10. 7M. Houlot
  11. 9A. Fofana

Dự bị 5

  1. 14H. El Goudounl ▲ 62'
  2. 12C. Rodrigues Silva ▲ 69'
  3. 15M. Bamba ▲ 80'
  4. 13R. Marbeuhan
  5. 16T. Docquin
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 3G. Delguel
  3. 4K. N'Guessan
  4. 5L. Lenoir
  5. 2B. Cissé ▼ 72'
  6. 6E. Morel
  7. 8Y. Abdallah
  8. 7R. Tahar ▼ 72'
  9. 10O. Hassidou
  10. 11J. Aka Bile ▼ 58'
  11. 9N. Abdou ▼ 31'

Dự bị 5

  1. 14H. Grandemange ▲ 31'
  2. 12J. Lavri ▲ 58'
  3. 15O. Holovko ▲ 72'
  4. 13Y. Khenchoul ▲ 72'
  5. 16A. Ngoubi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được36
33Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu