US Raon-l'Étape
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Prix-lès-Mézières

US Raon-l'Étape vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 2-1 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group F, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 2, hòa 1, AS Prix-lès-Mézières thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 17
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 27' K. Sylla 1-0
  2. 40' C. Rodrigues Silva M. Thioune
  3. 45' 1-1 E. Eyock
  4. HT1-1
  5. 67' H. Casado F. Borgniet
  6. 67' N. Lalbertier A. Dubois
  7. 82' O. Holovko D. Coulibaly
  8. 82' K. Irep A. Coulibaly
  9. 82' C. Gonel J. Beneto
  10. 87' E. Morel 2-1
  11. 90' R. Tahar O. Hassidou
  12. FT2-1

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1P. Sancho
  2. 2P. Laborie
  3. 10O. Hassidou ▼ 90'
  4. 6J. Masson
  5. 3A. Coulibaly ▼ 82'
  6. 5A. Haag
  7. 8E. Morel
  8. 4K. N'Guessan
  9. 7D. Coulibaly ▼ 82'
  10. 9B. Adinany
  11. 11K. Sylla

Dự bị 5

  1. 12K. Irep ▲ 82'
  2. 15O. Holovko ▲ 82'
  3. 14R. Tahar ▲ 90'
  4. 13M. Job
  5. 16T. Porzyc
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto ▼ 82'
  4. 2D. Rezkou
  5. 6F. Borgniet ▼ 67'
  6. 9M. Thioune ▼ 40'
  7. 4M. Bana
  8. 8M. Sacko
  9. 10M. Bamba
  10. 11A. Dubois ▼ 67'
  11. 7E. Eyock

Dự bị 5

  1. 12C. Rodrigues Silva ▲ 40'
  2. 14H. Casado ▲ 67'
  3. 13N. Lalbertier ▲ 67'
  4. 15C. Gonel ▲ 82'
  5. 16T. Dubois

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
56Ghi được43
30Thủng lưới30
2.07Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu