US Raon-l'Étape
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Prix-lès-Mézières

US Raon-l'Étape vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 1-0 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group I, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 2, hòa 1, AS Prix-lès-Mézières thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 9
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 18' B. Diakhon 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Fofana C. Rodrigues Silva
  4. 46' S. N'Gom C. Gonel
  5. 64' D. Coulibaly K. Duminy
  6. 71' M. Thioune M. Hasanbegović
  7. 75' Y. Khenchoul B. Cissé
  8. 80' M. Houlot H. El Goudounl
  9. 87' N. Delporte K. Gerardot
  10. FT1-0

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 2M. Sedagondji
  3. 4K. N'Guessan
  4. 10B. Cissé ▼ 75'
  5. 6E. Morel
  6. 8Y. Abdallah
  7. 9K. Duminy ▼ 64'
  8. 7J. Lavri
  9. 3K. Foungala
  10. 11B. Diakhon
  11. 5L. Lenoir

Dự bị 5

  1. 13D. Coulibaly ▲ 64'
  2. 12Y. Khenchoul ▲ 75'
  3. 16A. Ngoubi
  4. 14M. Job
  5. 15S. Savran
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey
  3. 5K. Gerardot ▼ 87'
  4. 8M. Hervé
  5. 11C. Rodrigues Silva ▼ 46'
  6. 4M. Sacko
  7. 7H. El Goudounl ▼ 80'
  8. 6M. Bamba
  9. 10C. Gonel ▼ 46'
  10. 3S. Rouane
  11. 9M. Hasanbegović ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 15A. Fofana ▲ 46'
  2. 13S. N'Gom ▲ 46'
  3. 12M. Thioune ▲ 71'
  4. 14M. Houlot ▲ 80'
  5. 16N. Delporte ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được34
48Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu