Belfort
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace II

Belfort vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: Belfort 1-0 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group I, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belfort thắng 2, hòa 0, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 20
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 44' T. Manzinali 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' T. Saettel V. Ouotro
  4. 67' L. Gerber T. Régnier
  5. 67' V. Philibert P. Girard Weiss
  6. 78' C. Ribeiro D. Da Silva
  7. 78' Y. Konki Y. Achour
  8. 79' F. Mendy C. Mbaï Assem
  9. 79' O.Lyakoubi A. Ali Abdallah
  10. 86' C. Biten A. Toumanian
  11. 86' N. Ferro A. Casadei
  12. 90' E. Mukendi A. Delphis
  13. FT1-0

Đội hình

Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 1M. Guillaume
  2. 5T. Manzinali
  3. 4L. Cuenin
  4. 3A. Teixeira
  5. 2Y. Achour ▼ 78'
  6. 6H. Voirol
  7. 8T. Le Menn
  8. 10A. Delphis ▼ 90'
  9. 9T. Régnier ▼ 67'
  10. 11D. Da Silva ▼ 78'
  11. 7P. Girard Weiss ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14L. Gerber ▲ 67'
  2. 12V. Philibert ▲ 67'
  3. 16C. Ribeiro ▲ 78'
  4. 13Y. Konki ▲ 78'
  5. 15E. Mukendi ▲ 90'
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Tutu Mayangila
  2. 2A. Toumanian ▼ 86'
  3. 4C. Mbaï Assem ▼ 79'
  4. 3M. Tahmouch
  5. 6A. Casadei ▼ 86'
  6. 10L. Depuidt
  7. 7J. Sebas
  8. 5Y. Dumay
  9. 9V. Ouotro ▼ 62'
  10. 11A. Ali Abdallah ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15T. Saettel ▲ 62'
  2. 16F. Mendy ▲ 79'
  3. 14O.Lyakoubi ▲ 79'
  4. 12C. Biten ▲ 86'
  5. 13N. Ferro ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được37
45Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu