Belfort
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Strasbourg Alsace II

Belfort vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: Belfort 3-2 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group H, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belfort thắng 2, hòa 0, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 26' L. Schnepp 1-0
  2. 30' O.Lyakoubi T. Saettel
  3. 45' M. Gaougaou 2-0
  4. HT2-0
  5. 54' 2-1 A. Ahmed
  6. 62' 2-2 A. Ahmed
  7. 76' A. Gnapi L. Gerber
  8. 76' M. Diarra N. Ferro
  9. 85' M. Soumah O.Lyakoubi
  10. 89' E. Mukendi M. Gaougaou
  11. 90' N. Bouledjouidja L. Schnepp
  12. 90' C. Eboumbou Dipoko 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Belfort HLV: A. Demougeot
  1. 1M. Guillaume
  2. 2J. Nsimba
  3. 4A. Teixeira
  4. 5T. Tshimanga
  5. 6C. Eboumbou Dipoko
  6. 8T. Le Menn
  7. 10M. Benigni
  8. 9L. Schnepp ▼ 90'
  9. 3L. Gerber ▼ 76'
  10. 11M. Burgy
  11. 7M. Gaougaou ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 15A. Gnapi ▲ 76'
  2. 14E. Mukendi ▲ 89'
  3. 12N. Bouledjouidja ▲ 90'
  4. 13C. Ribeiro
  5. 16K. André
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Tutu Mayangila
  2. 5Y. Gomis
  3. 3E. Araar Fernandez
  4. 4R. Bandolo Obam
  5. 10A. Ahmed
  6. 6N. Ferro ▼ 76'
  7. 8S. El Mourabet
  8. 7T. Saettel ▼ 30'
  9. 9Z. Diallo
  10. 2C. Biten
  11. 11R. Messi

Dự bị 5

  1. 13O.Lyakoubi ▲ 30'
  2. 14M. Diarra ▲ 76'
  3. 15M. Soumah ▲ 85'
  4. 12C. Mbaï Assem
  5. 16W. Hasbi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được47
46Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu