RC Strasbourg Alsace II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Belfort

RC Strasbourg Alsace II vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 3-1 Belfort tại National 3 - Group I, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 0, Belfort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 8
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
LLWWW Belfort
  1. 5' R. Nzingoula 1-0
  2. 10' R. Nzingoula 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Casadei R. Nzingoula
  5. 52' 2-1 A. Delphis
  6. 67' M. Bechikh David
  7. 67' T. Saettel M. Kanouté
  8. 73' G. D'Angelo O.Lyakoubi
  9. 73' J. Dorard I. Tandjigora
  10. 80' A. Casadei 3-1
  11. 83' C. Ribeiro A. Delphis
  12. 88' P. Muller A. Perrini
  13. 88' Y. Dormane V. Philibert
  14. FT3-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 5S. Baseya
  3. 3M. Tahmouch
  4. 4B. Kiwa
  5. 6S. El Mourabet
  6. 9M. Kanouté ▼ 67'
  7. 7David ▼ 67'
  8. 10A. Ouattara
  9. 2Y. Dumay
  10. 8R. Nzingoula ▼ 46'
  11. 11O.Lyakoubi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13A. Casadei ▲ 46'
  2. 12M. Bechikh ▲ 67'
  3. 15T. Saettel ▲ 67'
  4. 14G. D'Angelo ▲ 73'
  5. 16G. Sabathie
Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 1M. Guillaume
  2. 5T. Manzinali
  3. 4L. Cuenin
  4. 7Y. Achour
  5. 3V. Philibert ▼ 88'
  6. 2I. Tandjigora ▼ 73'
  7. 6A. Perrini ▼ 88'
  8. 8T. Le Menn
  9. 10A. Delphis ▼ 83'
  10. 9T. Régnier
  11. 11D. Da Silva

Dự bị 5

  1. 14J. Dorard ▲ 73'
  2. 15C. Ribeiro ▲ 83'
  3. 12P. Muller ▲ 88'
  4. 13Y. Dormane ▲ 88'
  5. 16K. André

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được35
43Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu