FC Metz II
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
ES Thaon

FC Metz II vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 3-4 ES Thaon tại National 3 - Group I, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 0, hòa 1, ES Thaon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 7
Phong độ
WLWLW FC Metz II
DWLWW ES Thaon
  1. 3' 0-1 L. Petitpain
  2. 25' M. Bokele Mputu 1-1
  3. 31' 1-2 M. Comara11m
  4. 42' 1-3 C. Villa
  5. HT1-3
  6. 46' T. Condi A. Thuot
  7. 47' M. Bokele Mputu 2-3
  8. 64' L. Machine A. Demouchy
  9. 67' P. Benier M. Comara
  10. 71' J. Mangondo 3-3
  11. 74' S. Lecoanet A. Colin
  12. 76' D. Danhach C. Mélières
  13. 76' N. Marchal T. Ahile
  14. 82' D. Ourega F. Lohei
  15. 84' H. Crouzier V. Didierjean
  16. 88' 3-4 C. Villa
  17. FT3-4

Đội hình

FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1A. Mirbach
  2. 5A. Demouchy▼ 64'
  3. 10W. Tchimbembé
  4. 3F. Lohei▼ 82'
  5. 4C. Divialle Corbière
  6. 8T. Ahile▼ 76'
  7. 11M. Bokele Mputu
  8. 7P. Diallo
  9. 2C. Mélières▼ 76'
  10. 9J. Mangondo

Dự bị 5

  1. 15L. Machine▲ 64'
  2. 14D. Danhach▲ 76'
  3. 13N. Marchal▲ 76'
  4. 12D. Ourega▲ 82'
  5. 16R. Jean-Baptiste
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes
  4. 3S. Sangaré
  5. 2D. Alves
  6. 4A. Thuot▼ 46'
  7. 8A. Colin▼ 74'
  8. 7V. Didierjean▼ 84'
  9. 10L. Petitpain
  10. 9M. Comara▼ 67'
  11. 11C. Villa

Dự bị 4

  1. 13T. Condi▲ 46'
  2. 12P. Benier▲ 67'
  3. 15S. Lecoanet▲ 74'
  4. 14H. Crouzier▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
44Ghi được42
36Thủng lưới38
1.69Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu