FC Metz II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Thaon

FC Metz II vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 0-0 ES Thaon tại National 3 - Group H, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 0, hòa 1, ES Thaon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Sân vận động
Centre d’entraînement de Frescaty, Marly
Phong độ
WLWLW FC Metz II
DWLWW ES Thaon
  1. HT0-0
  2. 46' N. Poillion A. Mirbach
  3. 62' M. Oumeddour T. Gazagnes
  4. 64' Y. Mladjao J. Mangondo
  5. 71' S. Sangaré D. Alves
  6. 71' P. Simon A. Leroy
  7. 75' D. Duarte M. Mbaye
  8. 76' F. Lohei N. Mbala
  9. 82' H. Crouzier S. Lecoanet
  10. 82' A. Colin L. Petitpain
  11. 90'+2 D. Vangi Vungele J. Nduquidi
  12. FT0-0

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1A. Mirbach▼ 46'
  2. 5M. Hiessler
  3. 8J. Nduquidi▼ 90'
  4. 10I. Guerti
  5. 11M. Mbaye▼ 75'
  6. 3T. Dos Santos
  7. 6M. Cisse
  8. 2C. Mélières
  9. 9J. Mangondo▼ 64'
  10. 7N. Mbala▼ 76'
  11. 4B. Nfingui

Dự bị 5

  1. 16N. Poillion▲ 46'
  2. 15Y. Mladjao▲ 64'
  3. 14D. Duarte▲ 75'
  4. 13F. Lohei▲ 76'
  5. 12D. Vangi Vungele▲ 90'
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 2D. Alves▼ 71'
  4. 4V. Didierjean
  5. 6T. Gazagnes▼ 62'
  6. 11S. Lecoanet▼ 82'
  7. 3A. Leroy▼ 71'
  8. 7L. Petitpain▼ 82'
  9. 8S. Lam
  10. 10M. Condi
  11. 9C. Villa

Dự bị 5

  1. 14M. Oumeddour▲ 62'
  2. 16P. Simon▲ 71'
  3. 13S. Sangaré▲ 71'
  4. 12A. Colin▲ 82'
  5. 15H. Crouzier▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
46Ghi được46
34Thủng lưới43
1.77Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu