ES Thaon
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Metz II

ES Thaon vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 4-3 FC Metz II tại National 3 - Group H, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 3, hòa 1, FC Metz II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Stade Robert Sayer, Thaon-lès-Vosges
Phong độ
DWLWW ES Thaon
WLWLW FC Metz II
  1. 23' C. Villa 1-0
  2. 26' C. Villa 2-0
  3. 36' V. Didierjean 3-0
  4. 44' 3-1 J. Manquant
  5. HT3-1
  6. 60' S. Lecoanet H. Crouzier
  7. 62' P. Simon A. Colin
  8. 62' C. Villa 4-1
  9. 64' L. Raillot J. Namatane
  10. 64' H. Hare J. Tshiabu
  11. 79' M. Cisse D. Meyrieu
  12. 89' 4-2 C. Mélières
  13. 90'+5 4-3 M. Cisse
  14. FT4-3

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 2S. Sangaré
  3. 3V. Didierjean
  4. 4T. Condi
  5. 5T. Gazagnes
  6. 7A. Colin ▼ 62'
  7. 6S. Lam
  8. 10M. Oumeddour
  9. 9H. Crouzier ▼ 60'
  10. 8M. Condi
  11. 11C. Villa

Dự bị 5

  1. 14S. Lecoanet ▲ 60'
  2. 12P. Simon ▲ 62'
  3. 15A. Baradel
  4. 13P. Benier
  5. 16R. Rodriguez
FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1A. Mirbach
  2. 5M. Hiessler
  3. 6L. Vangi Vungele
  4. 3F. Lohei
  5. 10W. Bahri
  6. 8J. Namatane ▼ 64'
  7. 11D. Meyrieu ▼ 79'
  8. 7J. Tshiabu ▼ 64'
  9. 2C. Mélières
  10. 9J. Manquant
  11. 4A. Marchal

Dự bị 5

  1. 13L. Raillot ▲ 64'
  2. 14H. Hare ▲ 64'
  3. 12M. Cisse ▲ 79'
  4. 16T. Algarin
  5. 15J. Fernando

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
46Ghi được46
43Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu