Olympique Marcquois
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens II

Olympique Marcquois vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 0-4 RC Lens II tại National 3 - Group I, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 2, hòa 0, RC Lens II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 23
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
WLWWW RC Lens II
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 R. Labeau Lascary11m
  3. 59' 0-2 T. Pouilly
  4. 61' 0-3 N. Bonte
  5. 64' 0-4 R. Labeau Lascary
  6. 65' A. Agha S. Guelsifi
  7. 65' N. Merabti R. Burnel
  8. 68' I. Ganiou K. Mbala
  9. 68' S. Tormin N. Bonte
  10. 73' F. Da Silva Y. Fofana
  11. 75' K. Benabdelouahed M. Thiam
  12. 76' N. Elaarrassi S. Mihoubi
  13. 76' O. Diaw L. Moncheaux
  14. 82' R. Cilli B. Vérité
  15. FT0-4

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1T. Destouches
  2. 5L. Faye
  3. 4W. Pau
  4. 6B. Vérité ▼ 82'
  5. 7K. Mammou
  6. 8Y. Chah
  7. 11S. Mihoubi ▼ 76'
  8. 10S. Guelsifi ▼ 65'
  9. 3L. Moncheaux ▼ 76'
  10. 9R. Burnel ▼ 65'
  11. 2E. Alves

Dự bị 5

  1. 15A. Agha ▲ 65'
  2. 14N. Merabti ▲ 65'
  3. 16N. Elaarrassi ▲ 76'
  4. 12O. Diaw ▲ 76'
  5. 13R. Cilli ▲ 82'
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 4A. Louveau
  3. 5C. Sene
  4. 11M. Thiam ▼ 75'
  5. 3K. Mbala ▼ 68'
  6. 2T. Pouilly
  7. 6Y. Fofana ▼ 73'
  8. 8F. Sylla
  9. 10A. Sishuba
  10. 7N. Bonte ▼ 68'
  11. 9R. Labeau Lascary

Dự bị 5

  1. 13I. Ganiou ▲ 68'
  2. 15S. Tormin ▲ 68'
  3. 14F. Da Silva ▲ 73'
  4. 12K. Benabdelouahed ▲ 75'
  5. 16T. Wilzius

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được64
30Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận2.46
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu