RC Lens II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Marcquois

RC Lens II vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 0-1 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 0, Olympique Marcquois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 11
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 14' 0-1 N. Merabti
  2. HT0-1
  3. 61' H. Barbier Y. Kembo
  4. 61' E. Alves C. Masson
  5. 71' R. Burnel J. Mawungu
  6. 77' S. Kessi O. Kamara
  7. 78' L. Faye C. Avines
  8. 78' N. Elaarrassi N. Merabti
  9. 86' P. Ganiou K. Mbala
  10. 86' A. Bermont M. Dosso
  11. FT0-1

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delbecque
  2. 5C. Sene
  3. 2O. Kamara ▼ 77'
  4. 4K. Mbala ▼ 86'
  5. 3Y. Kembo ▼ 61'
  6. 10A. Oudjani
  7. 8M. Dosso ▼ 86'
  8. 7T. Pouilly
  9. 11J. Capon
  10. 6G. Herbin
  11. 9S. Tormin

Dự bị 5

  1. 13H. Barbier ▲ 61'
  2. 15S. Kessi ▲ 77'
  3. 12P. Ganiou ▲ 86'
  4. 14A. Bermont ▲ 86'
  5. 16A. Boukemouche
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines ▼ 78'
  5. 7N. Merabti ▼ 78'
  6. 8P. Grébaut
  7. 11S. Mihoubi
  8. 2C. Masson ▼ 61'
  9. 10S. Guelsifi
  10. 5O. Dignan
  11. 9J. Mawungu ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12E. Alves ▲ 61'
  2. 15R. Burnel ▲ 71'
  3. 16L. Faye ▲ 78'
  4. 14N. Elaarrassi ▲ 78'
  5. 13L. Moncheaux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
64Ghi được45
30Thủng lưới30
2.46Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu