RC Lens II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Marcquois

RC Lens II vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-2 Olympique Marcquois tại National 3 - Group G, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 0, Olympique Marcquois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 42' 0-1 S. Mihoubi
  2. HT0-1
  3. 46' O. Lenne W. Zahibo
  4. 61' A. Drici N. Elaarrassi
  5. 69' G. Herbin A. Bermont
  6. 70' D. Palmieri S. Guelsifi
  7. 77' K. Diliwidi K. Mbala
  8. 86' S. Ramet T. Pouilly
  9. 86' 0-2 K. Mammou
  10. 90'+2 A. Thomasson 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 4P. Ganiou
  3. 3K. Mbala ▼ 77'
  4. 5M. Apperry
  5. 2T. Pouilly ▼ 86'
  6. 6F. Sylla
  7. 10A. Sishuba
  8. 9A. Abeddou
  9. 11W. Zahibo ▼ 46'
  10. 7A. Bermont ▼ 69'
  11. 8A. Thomasson

Dự bị 5

  1. 13O. Lenne ▲ 46'
  2. 14G. Herbin ▲ 69'
  3. 15K. Diliwidi ▲ 77'
  4. 12S. Ramet ▲ 86'
  5. 16A. Boukemouche
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 5A. Leganase
  3. 4W. Pau
  4. 2N. Ben Loucif
  5. 7K. Mammou
  6. 8S. Mihoubi
  7. 6C. Masson
  8. 10S. Guelsifi ▼ 70'
  9. 3L. Moncheaux
  10. 11N. Elaarrassi ▼ 61'
  11. 9M. Defrel

Dự bị 5

  1. 12A. Drici ▲ 61'
  2. 14D. Palmieri ▲ 70'
  3. 15K. Musuamba
  4. 13Y. Afkir
  5. 16M. Imbrasse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được33
26Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu