Amiens SC II
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Feignies Aulnoye FC

Amiens SC II vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC II 2-4 Feignies Aulnoye FC tại National 3 - Group I, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Amiens SC II thắng 0, hòa 2, Feignies Aulnoye FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 22
Phong độ
LLLDW Amiens SC II
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 42' A. Ouchouache 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' A. Ouchouache 2-0
  4. 52' 2-1 E. Grasso
  5. 57' M. Tine M. Degrumelle
  6. 65' B. Obino G. Hospital
  7. 65' F. Stevance E. Grasso
  8. 65' M. Lachaab M. Sambou
  9. 74' M. Adon Y. Ikia Dimi
  10. 87' 2-2 Y. Kouadio
  11. 90' M. El Idrissi Y. Zraa
  12. 90'+1 R. Courtin T. De Parmentier
  13. 90'+5 2-3 P. Dufour
  14. 90'+7 2-4 F. Stevance
  15. FT2-4

Đội hình

Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1M. Rongier
  2. 3Y. Assogba
  3. 4A. Ouchouache
  4. 5S. Bakayoko
  5. 6O. Gene
  6. 10I. Fofana
  7. 8R. Lutin
  8. 2M. Degrumelle ▼ 57'
  9. 11Y. Ikia Dimi ▼ 74'
  10. 9M. Touho
  11. 7Y. Zraa ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 15M. Tine ▲ 57'
  2. 12M. Adon ▲ 74'
  3. 13M. El Idrissi ▲ 90'
  4. 16E. Crombez
  5. 14M. Mortume
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 3M. De Sousa Ferreira
  3. 5I. Diédhiou
  4. 4Y. Kouadio
  5. 10T. De Parmentier ▼ 90'
  6. 7E. Grasso ▼ 65'
  7. 2P. Dufour
  8. 8G. Hospital ▼ 65'
  9. 9F. Vaast
  10. 6A. Ouattara
  11. 11M. Sambou ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14B. Obino ▲ 65'
  2. 15F. Stevance ▲ 65'
  3. 13M. Lachaab ▲ 65'
  4. 12R. Courtin ▲ 90'
  5. 16E. Dejonge

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
43Ghi được62
46Thủng lưới33
1.65Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu