Feignies Aulnoye FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Amiens SC II

Feignies Aulnoye FC vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 2-2 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 3, hòa 2, Amiens SC II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 10
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
LLLDW Amiens SC II
  1. 7' 0-1 M. Bariki
  2. 15' 0-2 M. Bariki
  3. 22' M. Lachaab 1-2
  4. 38' C. Piedanna 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' R. Meziane Cherif E. Crombez
  7. 52' B. Tutuana Theun Tatuom K. Ouattara
  8. 60' M. El Idrissi G. Ilenikhena
  9. 62' F. Stevance C. Piedanna
  10. 62' M. Sambou B. Traoré
  11. 70' T. De Parmentier F. Vaast
  12. 90'+5 F. Boulet M. Bariki
  13. FT2-2

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 3M. De Sousa Ferreira
  3. 4Y. Kouadio
  4. 5V. Calderara
  5. 8B. Traoré ▼ 62'
  6. 7E. Grasso
  7. 2P. Dufour
  8. 11M. Lachaab
  9. 10F. Vaast ▼ 70'
  10. 6A. Ouattara
  11. 9C. Piedanna ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 15F. Stevance ▲ 62'
  2. 13M. Sambou ▲ 62'
  3. 14T. De Parmentier ▲ 70'
  4. 16E. Dejonge
  5. 12I. Diédhiou
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 8R. Lute
  2. 1E. Crombez ▼ 46'
  3. 3K. Ouattara ▼ 52'
  4. 5S. Diabaté
  5. 4C. Lahmer
  6. 6E. Beuvain
  7. 10I. Fofana
  8. 11M. Bariki ▼ 90'
  9. 2M. Degrumelle
  10. 7M. Touho
  11. 9G. Ilenikhena ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 16R. Meziane Cherif ▲ 46'
  2. 15B. Tutuana Theun Tatuom ▲ 52'
  3. 14M. El Idrissi ▲ 60'
  4. 13F. Boulet ▲ 90'
  5. 12M. Adon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
62Ghi được43
33Thủng lưới46
2.21Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu