Feignies Aulnoye FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC II

Feignies Aulnoye FC vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 2-1 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 3, hòa 2, Amiens SC II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 20
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
LLLDW Amiens SC II
  1. HT0-0
  2. 46' I. Fofana S. Diabate
  3. 58' H. Dupaysphản lưới 1-0
  4. 63' K. Meunier Y. Bensaber
  5. 65' M. Bariki M. Colin
  6. 70' T. De Parmentier11m 2-0
  7. 76' P. Dufour M. Lachaab
  8. 79' G. Hospital B. Obino
  9. 79' M. Touho I. Keita
  10. 90'+3 2-1 M. Bariki
  11. FT2-1

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 3M. De Sousa Ferreira
  3. 5I. Diédhiou
  4. 8B. Obino ▼ 79'
  5. 2G. Marigard
  6. 10T. De Parmentier
  7. 4Y. Kouadio
  8. 11M. Lachaab ▼ 76'
  9. 6A. Ouattara
  10. 7Y. Bensaber ▼ 63'
  11. 9M. Sambou

Dự bị 5

  1. 15K. Meunier ▲ 63'
  2. 14P. Dufour ▲ 76'
  3. 13G. Hospital ▲ 79'
  4. 16E. Dejonge
  5. 12R. Courtin
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1E. Crombez
  2. 3K. Ouattara
  3. 5D. Lamego
  4. 6S. Diabate ▼ 46'
  5. 4A. Ouchouache
  6. 10E. Beuvain
  7. 11J. Mbati Ingatsio
  8. 9M. Colin ▼ 65'
  9. 8H. Dupays
  10. 7I. Keita ▼ 79'
  11. 2M. Degrumelle

Dự bị 5

  1. 13I. Fofana ▲ 46'
  2. 12M. Bariki ▲ 65'
  3. 15M. Touho ▲ 79'
  4. 14L. Jerome
  5. 16Y. Zitouni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
48Ghi được39
22Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu