Olympique Marcquois
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC II

Olympique Marcquois vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 3-1 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 1, hòa 2, Amiens SC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 21
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LLLDW Amiens SC II
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 R. Lutin
  3. 67' C. Masson 1-1
  4. 72' A. Agha R. Burnel
  5. 72' E. Alves C. Masson
  6. 74' M. Tine M. El Idrissi
  7. 76' C. Avines L. Moncheaux
  8. 76' P. Grébaut S. Guelsifi
  9. 78' S. Mihoubi N. Merabti
  10. 78' M. Mortume Y. Ikia Dimi
  11. 85' A. Agha 2-1
  12. 88' A. Diop I. Fofana
  13. 90'+5 A. Agha 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 5L. Faye
  3. 4W. Pau
  4. 6B. Vérité
  5. 11N. Merabti ▼ 78'
  6. 7K. Mammou
  7. 8Y. Chah
  8. 2C. Masson ▼ 72'
  9. 10S. Guelsifi ▼ 76'
  10. 3L. Moncheaux ▼ 76'
  11. 9R. Burnel ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 16A. Agha ▲ 72'
  2. 15E. Alves ▲ 72'
  3. 13C. Avines ▲ 76'
  4. 12P. Grébaut ▲ 76'
  5. 14S. Mihoubi ▲ 78'
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1M. Rongier
  2. 4Y. Assogba
  3. 3M. Xantippe
  4. 5S. Bakayoko
  5. 10I. Fofana ▼ 88'
  6. 8R. Lutin
  7. 6M. El Idrissi ▼ 74'
  8. 2M. Degrumelle
  9. 11Y. Ikia Dimi ▼ 78'
  10. 7M. Touho
  11. 9Y. Zraa

Dự bị 5

  1. 15M. Tine ▲ 74'
  2. 13M. Mortume ▲ 78'
  3. 12A. Diop ▲ 88'
  4. 14A. Ouchouache
  5. 16E. Crombez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được43
30Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu