Olympique Marcquois
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Amiens SC II

Olympique Marcquois vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 2-3 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 1, hòa 2, Amiens SC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 25
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LLLDW Amiens SC II
  1. 20' M. Defrel 1-0
  2. 24' P. Mboup H. Dupays
  3. 36' 1-1 A. Diagne
  4. HT1-1
  5. 50' B. Vérité11m 2-1
  6. 65' R. Burnel C. Boussemart
  7. 67' F. Boulet M. Bariki
  8. 71' A. Agha M. Defrel
  9. 71' W. Pau C. Avines
  10. 73' 2-2 I. Keita
  11. 88' 2-3 I. Mandefu
  12. FT2-3

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 5C. Cal
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines ▼ 71'
  5. 4O. Diaw
  6. 11N. Merabti
  7. 8Y. Chah
  8. 2C. Masson
  9. 10S. Guelsifi
  10. 7C. Boussemart ▼ 65'
  11. 9M. Defrel ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14R. Burnel ▲ 65'
  2. 13A. Agha ▲ 71'
  3. 12W. Pau ▲ 71'
  4. 16F. Duviler
  5. 15K. Dansoko
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1E. Crombez
  2. 4A. Diagne
  3. 6R. Mourabit
  4. 8E. Beuvain
  5. 5H. Dupays ▼ 24'
  6. 10I. Fofana
  7. 7I. Keita
  8. 11M. Bariki ▼ 67'
  9. 9I. Mandefu
  10. 3M. Degrumelle
  11. 2B. Tutuana Theun Tatuom

Dự bị 5

  1. 15P. Mboup ▲ 24'
  2. 12F. Boulet ▲ 67'
  3. 13A. Dariminy
  4. 16J. Kayaya
  5. 14Y. Ikia Dimi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được39
27Thủng lưới40
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu