Amiens SC II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympique Marcquois

Amiens SC II vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC II 2-2 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Amiens SC II thắng 2, hòa 2, Olympique Marcquois thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 13
Phong độ
LLLDW Amiens SC II
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 12' 0-1 R. Burnel
  2. 39' K. Ouattara 1-1
  3. HT1-1
  4. 75' A. Agha R. Burnel
  5. 75' O. Diaw K. Dansoko
  6. 77' M. Bariki M. Sangaré
  7. 78' M. Bariki 2-1
  8. 80' C. Boussemart K. Mammou
  9. 85' A. Diagne N. Opoku
  10. 86' Y. Ikia Dimi I. Mandefu
  11. 90' 2-2 C. Boussemart
  12. FT2-2

Đội hình

Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 10I. Fofana
  2. 1M. Rongier
  3. 8Mamadou Fofana
  4. 4N. Opoku ▼ 85'
  5. 3K. Ouattara
  6. 5D. Lamego
  7. 6R. Mourabit
  8. 7I. Keita
  9. 11I. Mandefu ▼ 86'
  10. 9M. Sangaré ▼ 77'
  11. 2M. Degrumelle

Dự bị 5

  1. 12M. Bariki ▲ 77'
  2. 14A. Diagne ▲ 85'
  3. 15Y. Ikia Dimi ▲ 86'
  4. 13E. Beuvain
  5. 16Y. Zitouni
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4L. Faye
  3. 2W. Pau
  4. 5C. Cal
  5. 6B. Vérité
  6. 3T. Lienard
  7. 11K. Mammou ▼ 80'
  8. 8Y. Chah
  9. 10C. Masson
  10. 7K. Dansoko ▼ 75'
  11. 9R. Burnel ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12A. Agha ▲ 75'
  2. 13O. Diaw ▲ 75'
  3. 14C. Boussemart ▲ 80'
  4. 15C. Delcourt
  5. 16F. Duviler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được42
40Thủng lưới27
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu