Valenciennes FC II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Maubeuge

Valenciennes FC II vs US Maubeuge

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-1 US Maubeuge tại National 3 - Group I, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 0, hòa 3, US Maubeuge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 12
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WLWDL US Maubeuge
  1. 17' K. Soumaré N. Innocenti
  2. 38' 0-1 F. Lenoir
  3. 41' I. Bouaoune 1-1
  4. HT1-1
  5. 65' A. Moliner A. Penin
  6. 65' V. Fonseca I. Bouaoune
  7. 65' A. Condé K. Diaby
  8. 81' M. Toure M. Guillaume
  9. 83' B. Mpata Lama K. Soumaré
  10. 83' N. Ait Mouhou T. Diagouraga
  11. 90'+2 S. N'Tsikassissa V. Roget
  12. FT1-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Diakhaby
  2. 3N. Innocenti ▼ 17'
  3. 2A. Penin ▼ 65'
  4. 5J. Poha
  5. 4G. Blancquart
  6. 11S. Boudraa
  7. 10I. Bouaoune ▼ 65'
  8. 8T. Diagouraga ▼ 83'
  9. 6E. Viegbe
  10. 9Y. Haouari
  11. 7Y. El Amri

Dự bị 5

  1. 13K. Soumaré ▲ 17'
  2. 12A. Moliner ▲ 65'
  3. 15V. Fonseca ▲ 65'
  4. 16B. Mpata Lama ▲ 83'
  5. 14N. Ait Mouhou ▲ 83'
US Maubeuge HLV: J. Foulon
  1. 1V. Prévost
  2. 5Y. Bellali
  3. 4B. Bamba
  4. 10F. Lenoir
  5. 2C. Bajard
  6. 8M. Guillaume ▼ 81'
  7. 6V. Roget ▼ 90'
  8. 9K. Diaby ▼ 65'
  9. 7F. Hadj Safi
  10. 3G. Lienard
  11. 11E. Moké

Dự bị 5

  1. 12A. Condé ▲ 65'
  2. 15M. Toure ▲ 81'
  3. 13S. N'Tsikassissa ▲ 90'
  4. 16S. Benguesmia
  5. 14Y. Graia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được40
29Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu