Valenciennes FC II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
US Maubeuge

Valenciennes FC II vs US Maubeuge

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-2 US Maubeuge tại National 3 - Group I, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 0, hòa 3, US Maubeuge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 11
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WLWDL US Maubeuge
  1. 16' 0-1 F. Stevance
  2. 32' 0-2 F. Stevance
  3. 43' N. Delmotte A. Liétard
  4. HT0-2
  5. 49' M. Touré B. Mpata Lama
  6. 61' Y. El Amri 1-2
  7. 64' A. Poli K. Diaby
  8. 64' F. Latte V. Roget
  9. 73' M. Koume I. Bouaoune
  10. 79' S. N'Tsikassissa F. Hadj Safi
  11. FT1-2

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: C. Delmotte
  1. 1A. Liétard ▼ 43'
  2. 5K. Le Ber
  3. 6A. Danna
  4. 3B. Mpata Lama ▼ 49'
  5. 4G. Blancquart
  6. 11S. Boudraa
  7. 7I. Bouaoune ▼ 73'
  8. 8T. Diagouraga
  9. 2E. Alves
  10. 9A. Marut
  11. 10Y. El Amri

Dự bị 5

  1. 16N. Delmotte ▲ 43'
  2. 12M. Touré ▲ 49'
  3. 14M. Koume ▲ 73'
  4. 15L. Lebrun
  5. 13N. Ait Mouhou
US Maubeuge HLV: J. Foulon
  1. 1V. Prévost
  2. 4B. Bamba
  3. 10F. Lenoir
  4. 2C. Bajard
  5. 8A. Jacquin
  6. 6V. Roget ▼ 64'
  7. 5Y. Graia
  8. 9K. Diaby ▼ 64'
  9. 7F. Hadj Safi ▼ 79'
  10. 11F. Stevance
  11. 3G. Lienard

Dự bị 5

  1. 13A. Poli ▲ 64'
  2. 14F. Latte ▲ 64'
  3. 12S. N'Tsikassissa ▲ 79'
  4. 16S. Benguesmia
  5. 15I. Essami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được40
40Thủng lưới32
1.5Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu