Feignies Aulnoye FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wasquehal

Feignies Aulnoye FC vs Wasquehal

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 1-0 Wasquehal tại National 3 - Group I, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 6, hòa 0, Wasquehal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 18
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
LLWLD Wasquehal
  1. HT0-0
  2. 57' A. Bouzar C. Halucha
  3. 74' T. De Parmentier11m 1-0
  4. 80' R. Courtin Y. Kouadio
  5. 80' M. Kiaku I. Lounas
  6. 83' S. Hamache Z. Haouari
  7. 84' M. De Sousa Ferreira M. Lachaab
  8. 86' G. Hospital C. Piedanna
  9. FT1-0

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 5I. Diédhiou
  3. 8B. Obino
  4. 2G. Marigard
  5. 10T. De Parmentier
  6. 3V. Calderara
  7. 4Y. Kouadio ▼ 80'
  8. 11M. Lachaab ▼ 84'
  9. 6A. Ouattara
  10. 7M. Sambou
  11. 9C. Piedanna ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 12R. Courtin ▲ 80'
  2. 14M. De Sousa Ferreira ▲ 84'
  3. 13G. Hospital ▲ 86'
  4. 16E. Dejonge
  5. 15P. Dufour
Wasquehal HLV: M. Izeghouine
  1. 1S. Atrous
  2. 6T. Akli
  3. 7C. Halucha ▼ 57'
  4. 2P. Planque
  5. 4V. Wojtkowiak
  6. 5Z. Haouari ▼ 83'
  7. 8G. Cabaye
  8. 3M. Lescroart
  9. 10F. Hassani
  10. 11I. Lounas ▼ 80'
  11. 9I. Rezig

Dự bị 5

  1. 15A. Bouzar ▲ 57'
  2. 14M. Kiaku ▲ 80'
  3. 12S. Hamache ▲ 83'
  4. 16A. Majid
  5. 13M. Loore

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được46
18Thủng lưới23
1.58Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu