Wasquehal
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Feignies Aulnoye FC

Wasquehal vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: Wasquehal 1-2 Feignies Aulnoye FC tại National 3 - Group I, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wasquehal thắng 0, hòa 0, Feignies Aulnoye FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 6
Sân vận động
Complexe Sportif Lucien Montagne, Wasquehal
Phong độ
LLWLD Wasquehal
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 12' 0-1 M. Lachaab
  2. 38' I. Rezig 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' N. Belaggoune R. Adim
  5. 67' K. Kalala Y. Bensaber
  6. 68' 1-2 M. Loorephản lưới
  7. 74' I. Lounas G. Cabaye
  8. 74' M. Sambou M. Lemoine
  9. 81' S. Hamache S. Kamondji
  10. 87' K. Meunier M. Lachaab
  11. FT1-2

Đội hình

Wasquehal HLV: M. Izeghouine
  1. 1S. Atrous
  2. 6T. Akli
  3. 8C. Halucha
  4. 4V. Wojtkowiak
  5. 5S. Kamondji ▼ 81'
  6. 3M. Loore
  7. 7G. Cabaye ▼ 74'
  8. 10R. Adim ▼ 61'
  9. 11M. Lescroart
  10. 2M. Gneba
  11. 9I. Rezig

Dự bị 5

  1. 15N. Belaggoune ▲ 61'
  2. 13I. Lounas ▲ 74'
  3. 12S. Hamache ▲ 81'
  4. 14A. Goret
  5. 16M. Cato
Feignies Aulnoye FC HLV: K. Ziecik
  1. 1J. Fernand
  2. 3M. De Sousa Ferreira
  3. 5R. Courtin
  4. 8B. Obino
  5. 2G. Marigard
  6. 10T. De Parmentier
  7. 4Y. Kouadio
  8. 11M. Lachaab ▼ 87'
  9. 9M. Lemoine ▼ 74'
  10. 6A. Ouattara
  11. 7Y. Bensaber ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 13K. Kalala ▲ 67'
  2. 15M. Sambou ▲ 74'
  3. 14K. Meunier ▲ 87'
  4. 12P. Dufour
  5. 16Y. Le Meur

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được41
23Thủng lưới18
1.77Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu