Wasquehal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Feignies Aulnoye FC

Wasquehal vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: Wasquehal 0-3 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wasquehal thắng 0, hòa 0, Feignies Aulnoye FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif Lucien Montagne, Wasquehal
Phong độ
LLWLD Wasquehal
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 11' 0-1 P. Dufour
  2. 42' 0-2 T. De Parmentier
  3. HT0-2
  4. 58' A. N'Doye P. Dufour
  5. 63' D. Pollet M. Dosso
  6. 70' 0-3 M. Sambou
  7. 75' M. Colin B. Seye
  8. 75' Y. Kouadio S. Diarra
  9. 75' N. Ozou M. Thomas
  10. 81' Red Card
  11. 85' K. Koubemba M. Sambou
  12. FT0-3

Đội hình

Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche
  3. 24Y. Coulibaly
  4. 5Z. Haouari
  5. 8M. Dosso ▼ 63'
  6. 18N. Belaggoune
  7. 23M. Verquin
  8. 10F. Hassani
  9. 20A. Souané
  10. 11M. Thomas ▼ 75'
  11. 28A. Maes

Dự bị 4

  1. 9D. Pollet ▲ 63'
  2. 31N. Ozou ▲ 75'
  3. 16D. Jopanguy
  4. 26M. Bouardja
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1B. Bernard
  2. 5M. Wackers
  3. 3M. Lescroart
  4. 4T. Bridoux
  5. 10T. De Parmentier
  6. 7S. Diarra ▼ 75'
  7. 6A. Ouattara
  8. 8Y. Chah
  9. 2P. Dufour ▼ 58'
  10. 9M. Sambou ▼ 85'
  11. 11B. Seye ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13A. N'Doye ▲ 58'
  2. 15M. Colin ▲ 75'
  3. 12Y. Kouadio ▲ 75'
  4. 14K. Koubemba ▲ 85'
  5. 16T. Plumain

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
26Ghi được49
47Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu