Besançon Football
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Besançon Football vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 3-2 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Besançon Football thắng 1, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 8' 0-1 B. Mbala
  2. 18' 0-2 B. Leal Moreira
  3. 20' K. Leboeuf 1-2
  4. 35' J. Pellissard 2-2
  5. HT2-2
  6. 65' C. Adien Y. Zohore
  7. 76' M. Camara 3-2
  8. 77' T. Goncalves Da Moura P. Monthieu
  9. 77' V. Joseph R. Majdi
  10. 85' C. Camara B. Leal Moreira
  11. 88' Y. Saber M. Zoumboi
  12. 89' A. Delphis B. Mbala
  13. 90'+2 M. Kourouma J. Adjakly
  14. FT3-2

Đội hình

Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 4T. Diallo
  3. 8M. Zoumboi ▼ 88'
  4. 3M. Camara
  5. 5M. Musquet
  6. 2R. Barrigah Benissan
  7. 6J. Adjakly ▼ 90'
  8. 11M. Hervé
  9. 10J. Pellissard
  10. 7K. Leboeuf
  11. 9Y. Zohore ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 15C. Adien ▲ 65'
  2. 13Y. Saber ▲ 88'
  3. 12M. Kourouma ▲ 90'
  4. 14M. Farah
  5. 16Y. Belhocine
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 5É. N'Gatta
  3. 10R. Majdi ▼ 77'
  4. 2A. Saidi
  5. 3S. Camara
  6. 8B. Leal Moreira ▼ 85'
  7. 6P. Diop
  8. 7A. Sidibé
  9. 11B. Mbala ▼ 89'
  10. 4P. Sanchez
  11. 9P. Monthieu ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 12T. Goncalves Da Moura ▲ 77'
  2. 14V. Joseph ▲ 77'
  3. 13C. Camara ▲ 85'
  4. 15A. Delphis ▲ 89'
  5. 16I. Diarra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được41
42Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu