Besançon Football
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Besançon Football vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group E, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Besançon Football thắng 1, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 19
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 S. Yatabaré
  3. 56' Youness Daoughi D. Da Silva
  4. 68' Youness Daoughi 1-1
  5. 74' M. Lecolier R. Tueba Kalambote
  6. 83' C. Makosso A. Delphis
  7. 87' J. Mendy M. Demougeot
  8. FT1-1

Đội hình

Besançon Football HLV: B. Pansier
  1. 1R. Vauthey
  2. 5A. Dirand
  3. 7S. Batgi
  4. 10H. Chergui
  5. 4M. Camara
  6. 8O. Diomandé
  7. 11M. Demougeot▼ 87'
  8. 6J. Bernabeu
  9. 3J. Beauquier
  10. 2K. Leboeuf
  11. 9D. Da Silva▼ 56'

Dự bị 5

  1. 14Youness Daoughi▲ 56'
  2. 12J. Mendy▲ 87'
  3. 16A. Cassier
  4. 15N. Saidi
  5. 13T. Kanté
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1M. Jeannin
  2. 4D. Meddah
  3. 5K. Coulibaly
  4. 6J. Atangana
  5. 3N. Galves
  6. 2E. Grillot
  7. 10S. Yatabaré
  8. 9R. Tueba Kalambote▼ 74'
  9. 7A. Delphis▼ 83'
  10. 8A. Amoros
  11. 11M. Pezard

Dự bị 5

  1. 14M. Lecolier▲ 74'
  2. 12C. Makosso▲ 83'
  3. 13A. Diakhité
  4. 16C. Dosso
  5. 15P. Mombong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được69
31Thủng lưới31
2Bàn thắng mỗi trận2.65
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu