Racing Besançon
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
CA Pontarlier

Racing Besançon vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 1-3 CA Pontarlier tại National 3 - Group H, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Besançon thắng 4, hòa 0, CA Pontarlier thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 20
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
LLLWL CA Pontarlier
  1. 11' S. Hattab 1-0
  2. 12' 1-1 J. Courtet
  3. HT1-1
  4. 49' J. Dromard H. Vegran
  5. 52' R. Cherradi Y. Theresine
  6. 60' 1-2 Q. Deniaud
  7. 67' 1-3 M. Bonnet11m
  8. 75' A. Zenati Rafaël Dias
  9. 79' A. Mougenel Q. Deniaud
  10. 86' G. Lafontaine Y. Achour
  11. FT1-3

Đội hình

Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour ▼ 86'
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 6M. Clerval
  7. 10Rafaël Dias ▼ 75'
  8. 9S. Hattab
  9. 8S. Robert
  10. 7Z. Boulebiar
  11. 11Y. Theresine ▼ 52'

Dự bị 5

  1. 13R. Cherradi ▲ 52'
  2. 15A. Zenati ▲ 75'
  3. 14G. Lafontaine ▲ 86'
  4. 16K. Vauchet
  5. 12L. Cote
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 25V. Revoy
  3. 13L. Nganioni
  4. 5Xavier Marques
  5. 2M. Villemain
  6. 7J. Courtet
  7. 6M. Cissé
  8. 22Q. Deniaud ▼ 79'
  9. 8M. Bonnet
  10. 4T. Rota
  11. 29H. Vegran ▼ 49'

Dự bị 5

  1. 20J. Dromard ▲ 49'
  2. 21A. Mougenel ▲ 79'
  3. 26L. Jeannin
  4. 10M. Duféal
  5. 16N. Reymond Forkani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được35
26Thủng lưới35
1.46Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu