CA Pontarlier
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing Besançon

CA Pontarlier vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 1-2 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Pontarlier thắng 2, hòa 0, Racing Besançon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 8
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
LDWWL Racing Besançon
  1. 35' 0-1 Rafaël Dias
  2. HT0-1
  3. 53' Q. Deniaud11m 1-1
  4. 68' Y. Theresine Y. Rigault
  5. 76' M. Bonnet M. Villemain
  6. 77' L. Nganioni J. Dromard
  7. 82' 1-2 Y. Theresine
  8. 85' E. Jeanningros M. Duféal
  9. 85' H. Vegran P. Vannier Simon
  10. 85' C. Wadenges Z. Boulebiar
  11. 90'+5 I. Louhkiar S. Hattab
  12. FT1-2

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 5Xavier Marques
  3. 18P. Vannier Simon ▼ 85'
  4. 11É. Monney
  5. 2M. Villemain ▼ 76'
  6. 10M. Duféal ▼ 85'
  7. 7J. Courtet
  8. 22Q. Deniaud
  9. 21A. Mougenel
  10. 4T. Rota
  11. 20J. Dromard ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 8M. Bonnet ▲ 76'
  2. 13L. Nganioni ▲ 77'
  3. 31E. Jeanningros ▲ 85'
  4. 29H. Vegran ▲ 85'
  5. 16N. Reymond Forkani
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 5L. Cuenin
  3. 7Y. Achour
  4. 3A. Mendes-Correia
  5. 4S. Babana
  6. 10Rafaël Dias
  7. 9S. Hattab ▼ 90'
  8. 8S. Robert
  9. 2G. Lafontaine
  10. 11Z. Boulebiar ▼ 85'
  11. 6Y. Rigault ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12Y. Theresine ▲ 68'
  2. 13C. Wadenges ▲ 85'
  3. 15I. Louhkiar ▲ 90'
  4. 16K. Vauchet
  5. 14R. Cherradi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được38
35Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu