Racing Besançon
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
CA Pontarlier

Racing Besançon vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 3-1 CA Pontarlier tại National 3 - Group E, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Besançon thắng 4, hòa 0, CA Pontarlier thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 23
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Trọng tài
L. Bouveresse
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
LLLWL CA Pontarlier
  1. 13' V. Pillot 1-0
  2. 20' 1-1 Xavier Marques
  3. 36' R. Mannkour 2-1
  4. HT2-1
  5. 71' E. Hakkar Y. Drouillaux
  6. 71' M. Chabod I. Ahmin
  7. 76' N. Epaillard S. Robert
  8. 76' A. Chaillet S. Cissé
  9. 76' P. Salvi M. Cisse
  10. 79' R. Ramos Santos R. Mannkour
  11. 82' M. Boudiba 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Racing Besançon HLV: J. Trinita
  1. 1O. Sissoko
  2. 4V. Pillot
  3. 3J. Nsimba
  4. 6L. Adou
  5. 11Y. Drouillaux ▼ 71'
  6. 2M. Ble
  7. 5E. Enza-Yamissi
  8. 10Rafaël Dias
  9. 9M. Boudiba
  10. 8S. Robert ▼ 76'
  11. 7R. Mannkour ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14E. Hakkar ▲ 71'
  2. 15N. Epaillard ▲ 76'
  3. 13R. Ramos Santos ▲ 79'
  4. 12M. Fenollar
  5. 16T. Ontani
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 5Xavier Marques
  3. 2I. Ahmin ▼ 71'
  4. 7E. Monney
  5. 4M. Brocard
  6. 10M. Duféal
  7. 8L. Diompy
  8. 6M. Cisse ▼ 76'
  9. 3A. Mougenel
  10. 9Y. Angani Kayiba
  11. 11S. Cissé ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12M. Chabod ▲ 71'
  2. 15A. Chaillet ▲ 76'
  3. 14P. Salvi ▲ 76'
  4. 16A. Vichet
  5. 13V. Journet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được36
27Thủng lưới40
1.81Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu