US Sarre-Union
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Thaon

US Sarre-Union vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 1-0 ES Thaon tại National 3 - Group H, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 2, hòa 3, ES Thaon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
DWLWW ES Thaon
  1. HT0-0
  2. 46' M. Diatta A. Andreottola
  3. 46' Y. Kobi Reeb R. Tueba
  4. 53' M. Diatta 1-0
  5. 68' M. Comara S. Lecoanet
  6. 68' P. Simon T. Gazagnes
  7. 78' H. Lopez Elvis Delgado
  8. 78' N. Güngör R. Aroustanov
  9. 81' A. Colin D. Alves
  10. 81' H. Crouzier C. Villa
  11. 86' G. Ruiz M. Jourdan
  12. 86' S. Sangaré T. Condi
  13. FT1-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 5A. Keita
  3. 4H. Guèye
  4. 3A. Knoepffler
  5. 2A. Wam
  6. 10M. Jourdan ▼ 86'
  7. 6M. Bamba
  8. 11A. Andreottola ▼ 46'
  9. 9Elvis Delgado ▼ 78'
  10. 8R. Tueba ▼ 46'
  11. 7R. Aroustanov ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17M. Diatta ▲ 46'
  2. 15Y. Kobi Reeb ▲ 46'
  3. 12H. Lopez ▲ 78'
  4. 13N. Güngör ▲ 78'
  5. 14G. Ruiz ▲ 86'
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 2D. Alves ▼ 81'
  4. 3V. Didierjean
  5. 4T. Condi ▼ 86'
  6. 6T. Gazagnes ▼ 68'
  7. 11S. Lecoanet ▼ 68'
  8. 7A. Leroy
  9. 8S. Lam
  10. 10M. Oumeddour
  11. 9C. Villa ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 16M. Comara ▲ 68'
  2. 13P. Simon ▲ 68'
  3. 14A. Colin ▲ 81'
  4. 15H. Crouzier ▲ 81'
  5. 12S. Sangaré ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
28Ghi được46
29Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu