ES Thaon
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
US Sarre-Union

ES Thaon vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 0-3 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 3, hòa 3, US Sarre-Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 7
Sân vận động
Stade Robert Sayer, Thaon-lès-Vosges
Phong độ
DWLWW ES Thaon
WLDDL US Sarre-Union
  1. 8' 0-1 E. Delgado
  2. HT0-1
  3. 60' 0-2 L. Rauch11m
  4. 63' A. Colin T. Gazagnes
  5. 63' M. Condi V. Didierjean
  6. 63' P. Benier S. Lecoanet
  7. 73' R. Uhlrich R. Michelutti
  8. 73' J. Swistek F. Sido
  9. 80' S. Baldé R. Aroustanov
  10. 90' H. Lopez G. Mulenda
  11. 90' O. Essebbar S. Bounouar
  12. 90'+4 0-3 O. Essebbar
  13. FT0-3

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 6T. Gazagnes ▼ 63'
  3. 5T. Condi
  4. 4B. Cissé
  5. 7R. Michelutti ▼ 73'
  6. 8K. Koriche
  7. 11S. Lecoanet ▼ 63'
  8. 3V. Didierjean ▼ 63'
  9. 10Y. Dufour
  10. 2D. Alves
  11. 9M. Comara

Dự bị 5

  1. 12A. Colin ▲ 63'
  2. 15M. Condi ▲ 63'
  3. 13P. Benier ▲ 63'
  4. 14R. Uhlrich ▲ 73'
  5. 16R. Rodriguez
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 5U. Barthelemy
  3. 3I. Ait Meziani
  4. 10F. Sido ▼ 73'
  5. 4C. Metin
  6. 2W. Belise
  7. 8L. Rauch
  8. 6S. Bounouar ▼ 90'
  9. 11R. Aroustanov ▼ 80'
  10. 9E. Delgado
  11. 7G. Mulenda ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 14J. Swistek ▲ 73'
  2. 12S. Baldé ▲ 80'
  3. 13H. Lopez ▲ 90'
  4. 15O. Essebbar ▲ 90'
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
45Ghi được55
32Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu