St Maur Lusitanos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Neuilly sur Marne

St Maur Lusitanos vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 0-1 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group H, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St Maur Lusitanos thắng 2, hòa 0, Neuilly sur Marne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 19' 0-1 A. Jebnoun11m
  2. HT0-1
  3. 57' A. Fade A. Benyoucef
  4. 57' M. Fofana B. Nahoui
  5. 60' C. Cissé T. Bouvil
  6. 60' D. Furtado Tiago Castro
  7. 68' M. Baldé S. Jebnoun
  8. 74' A. Benaniba J. Beaulieu
  9. 77' M. Djouadi Dolan Bahamboula
  10. 77' T. Théleste A. Jebnoun
  11. 82' R. Kerrouche Y. Tade
  12. FT0-1

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1T. Cottes
  2. 5Valter Viegas
  3. 2L. Diarra
  4. 3M. Diallo
  5. 4A. Meite
  6. 6J. Beaulieu ▼ 74'
  7. 8Tiago Castro ▼ 60'
  8. 10P. Millet
  9. 7T. Bouvil ▼ 60'
  10. 9J. Baltazar
  11. 11Y. Tade ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14C. Cissé ▲ 60'
  2. 15D. Furtado ▲ 60'
  3. 13A. Benaniba ▲ 74'
  4. 12R. Kerrouche ▲ 82'
  5. 16H. Cointard
Neuilly sur Marne HLV: A. Dembélé
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4I. Boli
  3. 5B. Nahoui ▼ 57'
  4. 2J. Semedo Da Veiga
  5. 10Dolan Bahamboula ▼ 77'
  6. 8A. Benyoucef ▼ 57'
  7. 6M. Traoré
  8. 3A. Jebnoun ▼ 77'
  9. 11F. Camara
  10. 9S. Jebnoun ▼ 68'
  11. 7D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 13A. Fade ▲ 57'
  2. 16M. Fofana ▲ 57'
  3. 12M. Baldé ▲ 68'
  4. 15M. Djouadi ▲ 77'
  5. 14T. Théleste ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được26
25Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu