Neuilly sur Marne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Maur Lusitanos

Neuilly sur Marne vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 0-1 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group G, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neuilly sur Marne thắng 2, hòa 0, St Maur Lusitanos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 19
Sân vận động
Stade Alain Mimoun, Noisy-le-Grand
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 31' 0-1 B. El Hajjam
  2. HT0-1
  3. 67' T. Bouvil B. El Hajjam
  4. 68' K. Cissé R. Ossouho
  5. 68' T. Théleste A. Benyoucef
  6. 72' O. Doucouré Y. Tade
  7. 81' I. Lema S. Serin
  8. 85' E. Fofana M. Dianka
  9. 85' Tiago Castro P. Millet
  10. 85' Y. Zennouhi W. Harhouz
  11. FT0-1

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 2M. Dianka ▼ 85'
  4. 5L. Silva
  5. 10S. Serin ▼ 81'
  6. 11Y. Skira
  7. 6B. Dabo
  8. 8A. Benyoucef ▼ 68'
  9. 3E. Fiore
  10. 7D. Mutombo
  11. 9R. Ossouho ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15K. Cissé ▲ 68'
  2. 16T. Théleste ▲ 68'
  3. 13I. Lema ▲ 81'
  4. 12E. Fofana ▲ 85'
  5. 14M. Traoré
St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1E. Regulus
  2. 4C. Diedhiou
  3. 5L. Diarra
  4. 3F. Dexet
  5. 2H. Lamy
  6. 6Fábio Pereira
  7. 10P. Millet ▼ 85'
  8. 8A. Dos Santos
  9. 7B. El Hajjam ▼ 67'
  10. 9W. Harhouz ▼ 85'
  11. 11Y. Tade ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 16T. Bouvil ▲ 67'
  2. 13O. Doucouré ▲ 72'
  3. 14Tiago Castro ▲ 85'
  4. 15Y. Zennouhi ▲ 85'
  5. 12Valter Viegas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được47
47Thủng lưới21
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu