Neuilly sur Marne
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St Maur Lusitanos

Neuilly sur Marne vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 1-0 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group H, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neuilly sur Marne thắng 2, hòa 0, St Maur Lusitanos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 17' D. Mutombo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Furtado J. Beaulieu
  4. 64' A. Ba A. Jebnoun
  5. 64' J. Semedo Da Veiga A. Massombo
  6. 72' B. Savane P. Millet
  7. 72' M. Diallo M. Traoré
  8. 72' M. Baldé B. Traore
  9. 72' A. Fade I. Lema
  10. FT1-0

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: H. Ait Ouaaziz
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4I. Boli
  3. 5D. Koré
  4. 9Dolan Bahamboula
  5. 8A. Benyoucef
  6. 7B. Traore ▼ 72'
  7. 10M. Traoré ▼ 72'
  8. 6I. Lema ▼ 72'
  9. 3A. Jebnoun ▼ 64'
  10. 2A. Massombo ▼ 64'
  11. 11D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 15A. Ba ▲ 64'
  2. 16J. Semedo Da Veiga ▲ 64'
  3. 14A. Fade ▲ 72'
  4. 12M. Baldé ▲ 72'
  5. 13M. Dianka
St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1H. Cointard
  2. 5Valter Viegas
  3. 2L. Diarra
  4. 8J. Beaulieu ▼ 46'
  5. 6R. Kerrouche
  6. 4A. Benaniba
  7. 10P. Millet ▼ 72'
  8. 11C. Cissé
  9. 3M. Traoré ▼ 72'
  10. 9W. Harhouz
  11. 7Tiago Castro

Dự bị 5

  1. 12D. Furtado ▲ 46'
  2. 14B. Savane ▲ 72'
  3. 13M. Diallo ▲ 72'
  4. 16T. Cottes
  5. 15C. Diedhiou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được38
37Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu