Neuilly sur Marne
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Ivry

Neuilly sur Marne vs Ivry

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 2-3 Ivry tại National 3 - Group H, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neuilly sur Marne thắng 1, hòa 2, Ivry thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 24
Sân vận động
Stade Georges Foulon 1, Neuilly-sur-Marne
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
DWDLW Ivry
  1. 19' Y. Etroukang A. Ba
  2. 34' S. Jebnoun 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 S. Oure
  5. 54' 1-2 S. Oure
  6. 56' E. François E. Wumba
  7. 65' Fabio Vieira M. Quehan
  8. 69' M. Djouadi Dolan Bahamboula
  9. 70' B. Nahoui I. Boli
  10. 70' M. Baldé S. Jebnoun
  11. 71' 1-3 E. François
  12. 73' G. Kapata S. Oure
  13. 73' S. Baaboura S. Matoug
  14. 80' A. Fade F. Camara
  15. 85' M. Baldé 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: A. Dembélé
  1. 1J. Makengo
  2. 6A. Lobé
  3. 4I. Boli ▼ 70'
  4. 5D. Koré
  5. 2J. Semedo Da Veiga
  6. 3A. Ba ▼ 19'
  7. 7Dolan Bahamboula ▼ 69'
  8. 8M. Traoré
  9. 11F. Camara ▼ 80'
  10. 9S. Jebnoun ▼ 70'
  11. 10D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 16Y. Etroukang ▲ 19'
  2. 15M. Djouadi ▲ 69'
  3. 14B. Nahoui ▲ 70'
  4. 12M. Baldé ▲ 70'
  5. 13A. Fade ▲ 80'
Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 1D. Fofana
  2. 3J. Bli
  3. 5R. NGwem
  4. 4K. Phaëton
  5. 2S. Martinez
  6. 8S. Matoug ▼ 73'
  7. 11S. Oure ▼ 73'
  8. 10M. Quehan ▼ 65'
  9. 9M. Dembélé
  10. 6M. Conté
  11. 7E. Wumba ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 12E. François ▲ 56'
  2. 14Fabio Vieira ▲ 65'
  3. 13G. Kapata ▲ 73'
  4. 15S. Baaboura ▲ 73'
  5. 16N. Senkaz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được34
37Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu